ít hôm
Định nghĩa
- Danh từ (cụm từ):
- Một khoảng thời gian ngắn, không xác định cụ thể số ngày: "ít hôm" dùng để chỉ vài ngày, thường là thời gian ngắn đủ để làm một việc gì đó hoặc chờ đợi một sự kiện xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sẽ về quê vài ngày để thăm người thân.)
- (Chờ vài ngày nữa, đến khi mưa tạnh thì chúng ta mới đi.)
- (Anh ấy đi công tác vài ngày rồi sẽ trở về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ít hôm trước": dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ cách đây vài ngày.
- Ít hôm trước, tôi có gặp cô ấy ở siêu thị. (Vài ngày trước, tôi có gặp cô ấy ở siêu thị.)
- "cách đây ít hôm": tương tự như "ít hôm trước", nhấn mạnh khoảng cách thời gian.
- Cách đây ít hôm, trời còn nắng đẹp. (Vài ngày trước, trời còn nắng đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ít bữa: cũng có nghĩa là vài ngày, nhưng thường dùng trong văn nói thân mật hơn.
- Ít bữa nữa tôi sẽ sang chơi. (Vài ngày nữa tôi sẽ sang chơi.)
- Vài hôm: đồng nghĩa hoàn toàn với "ít hôm".
- Vài hôm sau, tin vui đã đến. (Vài ngày sau, tin vui đã đến.)
- Mấy hôm: cũng chỉ một số ngày không xác định, nhưng có thể mang sắc thái nhiều hơn "ít hôm".
- Mấy hôm nay trời mưa liên tục. (Mấy ngày nay trời mưa liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Vài hôm: vài ngày.
- Ít bữa: vài ngày (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Một vài ngày: cụm từ trang trọng hơn, chỉ số lượng ngày nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Ít hôm chẳng lâu: dùng để nói về một khoảng thời gian ngắn, không lâu dài.
- Ít hôm chẳng lâu, mọi chuyện sẽ ổn thôi. (Chỉ vài ngày thôi, mọi chuyện sẽ ổn.)