ít hôm

ít hôm

Ít hôm nữa là đến sinh nhật của em bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm từ):
    • Một khoảng thời gian ngắn, không xác định cụ thể số ngày: "ít hôm" dùng để chỉ vài ngày, thường thời gian ngắn đủ để làm một việc đó hoặc chờ đợi một sự kiện xảy ra.
dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ về quê vài ngày để thăm người thân.)
  • (Chờ vài ngày nữa, đến khi mưa tạnh thì chúng ta mới đi.)
  • (Anh ấy đi công tác vài ngày rồi sẽ trở về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ít hôm trước": dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ cách đây vài ngày.
    • Ít hôm trước, tôi gặp ấysiêu thị. (Vài ngày trước, tôi gặp ấysiêu thị.)
  • "cách đây ít hôm": tương tự như "ít hôm trước", nhấn mạnh khoảng cách thời gian.
    • Cách đây ít hôm, trời còn nắng đẹp. (Vài ngày trước, trời còn nắng đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ít bữa: cũng có nghĩavài ngày, nhưng thường dùng trong văn nói thân mật hơn.
    • Ít bữa nữa tôi sẽ sang chơi. (Vài ngày nữa tôi sẽ sang chơi.)
  • Vài hôm: đồng nghĩa hoàn toàn với "ít hôm".
    • Vài hôm sau, tin vui đã đến. (Vài ngày sau, tin vui đã đến.)
  • Mấy hôm: cũng chỉ một số ngày không xác định, nhưng có thể mang sắc thái nhiều hơn "ít hôm".
    • Mấy hôm nay trời mưa liên tục. (Mấy ngày nay trời mưa liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Vài hôm: vài ngày.
  • Ít bữa: vài ngày (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Một vài ngày: cụm từ trang trọng hơn, chỉ số lượng ngày nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Ít hôm chẳng lâu: dùng để nói về một khoảng thời gian ngắn, không lâu dài.
    • Ít hôm chẳng lâu, mọi chuyện sẽ ổn thôi. (Chỉ vài ngày thôi, mọi chuyện sẽ ổn.)